THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| VẬN TỐC | ~45 – 55 km/h |
| BÁNH XE | Lốp không săm, độ bám đường cao, an toàn khi di chuyển |
| CHIỀU CAO YÊN XE | ~740 mm |
| Chiều dài x Chiều rộng x Chiều cao | ~1680 x 710 x 1050 mm |
| Chở vật nặng | ~150 – 180 kg |
| Công suất động cơ | 600W – 800W (động cơ không chổi than) |
| Đường kính bánh xe | Trước 3.0-10 / Sau 3.0-10 |
| Giảm xóc | Giảm xóc ống lồng trước – lò xo trụ đôi phía sau, êm ái khi đi đường xấu |
| Loại acquy | 5 bình ắc quy 60V – 20Ah |
| Phanh | Phanh đĩa trước – phanh tang trống sau |





